TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-allée

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁa.le/ giọng máy của trình duyệt

contre-allée nghĩa là đường bên.

Nghĩa của contre-allée

Danh từ · giống cái

  1. Đường bên (song song với đường chính).

Dạng từ của contre-allée

Đi với mạo từ: une contre-allée · la contre-allée

Số nhiềucontre-allées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sidepath; side aisle (of church)

Câu hỏi thường gặp

contre-allée nghĩa là gì?

contre-allée (danh từ) nghĩa là đường bên.

contre-allée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-allée (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.le/.

contre-allée là giống đực hay giống cái?

contre-allée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.