TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-alizé

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ʁa.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

contre-alizé nghĩa là nghịch tín phong.

Nghĩa của contre-alizé

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Nghịch tín phong.

Dạng từ của contre-alizé

Đi với mạo từ: un contre-alizé · le contre-alizé

Câu hỏi thường gặp

contre-alizé nghĩa là gì?

contre-alizé (danh từ) nghĩa là nghịch tín phong.

contre-alizé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-alizé (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁa.li.ze/.

contre-alizé là giống đực hay giống cái?

contre-alizé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.