TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

contre nghĩa là chống, ngược, sát với, chạm vào.

Nghĩa của contre

Giới từ

  1. Chống, ngược, trái.
    • Lutter contre le colonialismeđấu tranh chống chủ nghĩa thực dân
    • Nager contre le courantbơi ngược dòng
    • Agir contre la coutumehành động trái với tập quán
  2. Sát với, chạm vào.
    • Sa maison est contre la miennenhà anh ấy sát với nhà tôi
    • Dresser l'échelle contre le murdựng thang (chạm) vào tường
  3. Đổi lấy.
    • Troquer sa montre contre une autređổi đồng hồ của mình lấy cái khác

Phó từ

  1. Sát vào.
    • Prenez la rampe, appuyez-vous contrenắm lấy bao lơn cầu thang và dựa sát vào đấy
  2. Chống.
    • Voter contrebỏ phiếu chống

Danh từ · giống đực

  1. Cái trái (lại), điều trái.
    • Peser le pour et le contrecân nhắc điều phải điều trái, cân nhắc lợi hại

Dạng từ của contre

Số nhiềucontres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contre

Trái nghĩa

Họ từ của contre

Cụm từ, thành ngữ với contre

  • par contre — trái lại, ngược lại
  • tout contre — gần kề, sát bên

Câu ví dụ với contre

  • La voiture s'écrasa contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #3586
  • Tous les étudiants étaient contre la guerre. Tất cả sinh viên đều phản đối chiến tranh.Tatoeba #453226
  • Tu dois prendre ce sirop contre la toux. Bạn phải uống xi rô ho nàyTatoeba #1045648
  • Nul n'a le droit d'échanger la souveraineté contre une amitié illusoire. Không đánh đổi chủ quyền lấy hữu nghị viển vông.Tatoeba #3331560
  • Pouvez-vous le changer contre un autre ? Anh có thể đổi cho tôi cái khác không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #527881
  • La voiture s'est écrasée contre le mur. Cái xe đã đụng vô tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12173485
  • Je suis contre ce projet. Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7281
  • Nous sommes contre la guerre. Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ against (in physical contact with); against (not in favor of); against (having as an opponent); as against (as opposed to, compared to, in contrast with)
  • Danh từ double
  • Tiền tố counter-, anti-

Câu hỏi thường gặp

contre nghĩa là gì?

contre (giới từ, phó từ, danh từ) nghĩa là chống, ngược, sát với, chạm vào.

contre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃tʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.