contravention
contravention nghĩa là sự vi phạm, lỗi vi cảnh.
Nghĩa của contravention
Danh từ · giống cái
- Sự vi phạm.
- Contravention à la règlesự vi phạm qui tắc
- Lỗi vi cảnh; biên bản phạt vi cảnh.
- Contravention de voirielỗi vi cảnh về giao thông
- Dresser une contravention à quelqu'unlập biên bản phạt vi cảnh
Dạng từ của contravention
Đi với mạo từ: une contravention · la contravention
| Số nhiều | contraventions |
Họ từ của contravention
Câu ví dụ với contravention
- Il a reçu une contravention pour stationnement interdit. Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11922447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ act of contravening; traffic ticket, traffic fine; infraction, infringement, minor offence
Câu hỏi thường gặp
contravention nghĩa là gì?
contravention (danh từ) nghĩa là sự vi phạm, lỗi vi cảnh.
contravention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contravention (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.vɑ̃.sjɔ̃/.
contravention là giống đực hay giống cái?
contravention là danh từ giống cái (dùng với une, la).