TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contravention

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁa.vɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contravention nghĩa là sự vi phạm, lỗi vi cảnh.

Nghĩa của contravention

Danh từ · giống cái

  1. Sự vi phạm.
    • Contravention à la règlesự vi phạm qui tắc
  2. Lỗi vi cảnh; biên bản phạt vi cảnh.
    • Contravention de voirielỗi vi cảnh về giao thông
    • Dresser une contravention à quelqu'unlập biên bản phạt vi cảnh

Dạng từ của contravention

Đi với mạo từ: une contravention · la contravention

Số nhiềucontraventions

Họ từ của contravention

Câu ví dụ với contravention

  • Il a reçu une contravention pour stationnement interdit. Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11922447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of contravening; traffic ticket, traffic fine; infraction, infringement, minor offence

Câu hỏi thường gặp

contravention nghĩa là gì?

contravention (danh từ) nghĩa là sự vi phạm, lỗi vi cảnh.

contravention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contravention (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.vɑ̃.sjɔ̃/.

contravention là giống đực hay giống cái?

contravention là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.