TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contrat

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁa/ giọng máy của trình duyệt

contrat nghĩa là hợp đồng, giao kèo, sự thỏa thuận.

Nghĩa của contrat

Danh từ · giống đực

  1. Hợp đồng, giao kèo, khế ước.
    • Contrat de ventehợp đồng mua bán
  2. Sự thỏa thuận.
    • Contrat verbalsự thỏa thuận miệng

Dạng từ của contrat

Đi với mạo từ: un contrat · le contrat

Số nhiềucontrats

Câu ví dụ với contrat

  • Nous avons besoin d'un contrat. Chúng ta cần một bản hợp đồng.Tatoeba #474037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contract

Câu hỏi thường gặp

contrat nghĩa là gì?

contrat (danh từ) nghĩa là hợp đồng, giao kèo, sự thỏa thuận.

contrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contrat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa/.

contrat là giống đực hay giống cái?

contrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.