contrat
contrat nghĩa là hợp đồng, giao kèo, sự thỏa thuận.
Nghĩa của contrat
Danh từ · giống đực
- Hợp đồng, giao kèo, khế ước.
- Contrat de ventehợp đồng mua bán
- Sự thỏa thuận.
- Contrat verbalsự thỏa thuận miệng
Dạng từ của contrat
Đi với mạo từ: un contrat · le contrat
| Số nhiều | contrats |
Câu ví dụ với contrat
- Nous avons besoin d'un contrat. Chúng ta cần một bản hợp đồng.Tatoeba #474037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contract
Câu hỏi thường gặp
contrat nghĩa là gì?
contrat (danh từ) nghĩa là hợp đồng, giao kèo, sự thỏa thuận.
contrat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contrat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa/.
contrat là giống đực hay giống cái?
contrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).