selon
selon nghĩa là tùy, theo.
Nghĩa của selon
Giới từ
- Tùy, theo, tùy theo.
- Selon ses forcestùy (theo) sức
- Selon l'auteurtheo tác giả
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với selon
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với selon
- c'est selon — (thân mật) còn tùy xem
- selon que — tùy theo
Câu ví dụ với selon
- Cela coûtera trente mille yens selon la plus faible estimation. Cái đó sẽ tốn ba mươi nghì yen theo ước tính thấp nhất.Tatoeba #334815
- Selon les prévisions météorologiques, il neigera demain. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129481
- En Chine, ils célèbrent le Nouvel An selon le calendrier lunaire. Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ according to; whichever applies; depending on
Câu hỏi thường gặp
selon nghĩa là gì?
selon (giới từ) nghĩa là tùy, theo.
selon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của selon (giọng Pháp chuẩn): /sə.lɔ̃/.