TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

selon

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sə.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

selon nghĩa là tùy, theo.

Nghĩa của selon

Giới từ

  1. Tùy, theo, tùy theo.
    • Selon ses forcestùy (theo) sức
    • Selon l'auteurtheo tác giả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với selon

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với selon

  • c'est selon — (thân mật) còn tùy xem
  • selon que — tùy theo

Câu ví dụ với selon

  • Cela coûtera trente mille yens selon la plus faible estimation. Cái đó sẽ tốn ba mươi nghì yen theo ước tính thấp nhất.Tatoeba #334815
  • Selon les prévisions météorologiques, il neigera demain. Theo dự báo thời tiết, mai sẽ có tuyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129481
  • En Chine, ils célèbrent le Nouvel An selon le calendrier lunaire. Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554296

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ according to; whichever applies; depending on

Câu hỏi thường gặp

selon nghĩa là gì?

selon (giới từ) nghĩa là tùy, theo.

selon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của selon (giọng Pháp chuẩn): /sə.lɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.