TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sellier

danh từ giống đực (m)
/sɛ.lje/ giọng máy của trình duyệt

sellier nghĩa là thợ yên cương, người bán yên cương.

Nghĩa của sellier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ yên cương.
  2. Người bán yên cương.

Dạng từ của sellier

Đi với mạo từ: un sellier · le sellier

Số nhiềuselliers
Giống cáisellière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saddler

Câu hỏi thường gặp

sellier nghĩa là gì?

sellier (danh từ) nghĩa là thợ yên cương, người bán yên cương.

sellier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sellier (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.lje/.

sellier là giống đực hay giống cái?

sellier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.