sellier
danh từ giống đực (m)
/sɛ.lje/ giọng máy của trình duyệt
sellier nghĩa là thợ yên cương, người bán yên cương.
Nghĩa của sellier
Danh từ · giống đực
- Thợ yên cương.
- Người bán yên cương.
Dạng từ của sellier
Đi với mạo từ: un sellier · le sellier
| Số nhiều | selliers |
| Giống cái | sellière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saddler
Câu hỏi thường gặp
sellier nghĩa là gì?
sellier (danh từ) nghĩa là thợ yên cương, người bán yên cương.
sellier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sellier (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.lje/.
sellier là giống đực hay giống cái?
sellier là danh từ giống đực (dùng với un, le).