TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sellette

danh từ giống cái (f)
/sɛ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

sellette nghĩa là ghế bị cáo, ghế treo.

Nghĩa của sellette

Danh từ · giống cái

  1. Ghế bị cáo.
  2. Ghế treo (của thợ xây).
  3. Bàn điêu khắc nhỏ.
    • être sur la sellette(thân mật) bị đưa lên mâm
    • mettre (tenir) quelqu'un sur la sellettehỏi vặn ai

Dạng từ của sellette

Đi với mạo từ: une sellette · la sellette

Số nhiềusellettes

Họ từ của sellette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harness saddle; harness seat attached to a paraglider; furniture stand; sculpture stand

Câu hỏi thường gặp

sellette nghĩa là gì?

sellette (danh từ) nghĩa là ghế bị cáo, ghế treo.

sellette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sellette (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.lɛt/.

sellette là giống đực hay giống cái?

sellette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.