TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

selle

danh từ giống cái (f)
/sɛl/ giọng máy của trình duyệt

selle nghĩa là yên, phân.

Nghĩa của selle

Danh từ · giống cái

  1. Yên (ngựa, xe đạp...).
  2. Số nhiều Phân (người).
  3. Bàn điêu khắc.
  4. Đường sắt Tấm đệm ray.
  5. Thịt mông.
    • Selle de moutonthịt mông cừu

Dạng từ của selle

Đi với mạo từ: une selle · la selle

Số nhiềuselles

Họ từ của selle

Cụm từ, thành ngữ với selle

  • aller à la selle — đi ngoài
  • cheval de selle — xem cheval
  • être bien en selle — có địa vị vững vàng
  • mettre quelqu'un en selle — giúp ai tiến hành công việc
  • selle à tous chevaux — cái dùng vào đâu cũng được
  • se remettre en selle — khôi phục lại cơ đồ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saddle (for riding); commode (chair containing a chamber pot); excrement (human or animal)

Câu hỏi thường gặp

selle nghĩa là gì?

selle (danh từ) nghĩa là yên, phân.

selle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của selle (giọng Pháp chuẩn): /sɛl/.

selle là giống đực hay giống cái?

selle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.