TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

self-control

danh từ giống đực (m)
/sɛl.fkɔ̃t.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

self-control nghĩa là sự tự chủ, sự bình tĩnh.

Nghĩa của self-control

Danh từ · giống đực

  1. Sự tự chủ, sự bình tĩnh.

Dạng từ của self-control

Đi với mạo từ: un self-control · le self-control

Câu hỏi thường gặp

self-control nghĩa là gì?

self-control (danh từ) nghĩa là sự tự chủ, sự bình tĩnh.

self-control phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self-control (giọng Pháp chuẩn): /sɛl.fkɔ̃t.ʁɔl/.

self-control là giống đực hay giống cái?

self-control là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.