self
danh từ giống cái (f)
/sɛlf/ giọng máy của trình duyệt
self nghĩa là hệ số tự cảm, cuộn cảm.
Nghĩa của self
Danh từ · giống cái
- Điện học Hệ số tự cảm.
- Điện học Cuộn cảm.
Dạng từ của self
Đi với mạo từ: une self · la self
| Số nhiều | selfs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-service restaurant or canteen.
Câu hỏi thường gặp
self nghĩa là gì?
self (danh từ) nghĩa là hệ số tự cảm, cuộn cảm.
self phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của self (giọng Pháp chuẩn): /sɛlf/.
self là giống đực hay giống cái?
self là danh từ giống cái (dùng với une, la).