TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

self

danh từ giống cái (f)
/sɛlf/ giọng máy của trình duyệt

self nghĩa là hệ số tự cảm, cuộn cảm.

Nghĩa của self

Danh từ · giống cái

  1. Điện học Hệ số tự cảm.
  2. Điện học Cuộn cảm.

Dạng từ của self

Đi với mạo từ: une self · la self

Số nhiềuselfs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-service restaurant or canteen.

Câu hỏi thường gặp

self nghĩa là gì?

self (danh từ) nghĩa là hệ số tự cảm, cuộn cảm.

self phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của self (giọng Pháp chuẩn): /sɛlf/.

self là giống đực hay giống cái?

self là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.