sel
sel nghĩa là muối, nét mặn mà, nét dí dỏm.
Nghĩa của sel
Danh từ · giống đực
- Muối.
- Sel marinmuốn biển
- Sel gemmemuối nhỏ
- Sel de cuivre(hóa học) muối đồng
- Nghĩa bóng Nét mặn mà, nét dí dỏm.
- Satire plein de selbài văn châm biếm đầy dí dỏm
- Số nhiều (dược học) muối amoni (cho người bị ngất ngửi cho tỉnh lại).
Dạng từ của sel
Đi với mạo từ: un sel · le sel
| Số nhiều | sels |
Họ từ của sel
Cụm từ, thành ngữ với sel
- gros sel attique — xem attique
- sel d'Angleterre; sel de Glauber — natri sunfat
- sel d'Epsom — mage sunfat
- sel de Saturne — chì axetat kết tinh
- sel de Vichy — natri cacbonat axit
Câu ví dụ với sel
- Le sel est un ingrédient indispensable pour cuisiner. Muối là nguyên liệu nhất thiết phải có để nấu nướng.Tatoeba #9753
- L'eau de mer contient du sel. Nước biển có chứa muối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6776173
- Nous répandons du sel en signe de purification. Chúng tôi rắc muối để tẩy uế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138703
- Excusez-moi ! Pourriez-vous me passer le sel ? Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7813553
- Passe-moi le sel, tu veux ? Chuyền cho tôi lọ muối, được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11146377
- Il a mis, par inadvertance, du sel dans votre café. Anh ấy vô tình bỏ muối vào cà phê của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3640358
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table salt, i.e. sodium chloride (NaCl); salt; smelling salts; spice
Câu hỏi thường gặp
sel nghĩa là gì?
sel (danh từ) nghĩa là muối, nét mặn mà, nét dí dỏm.
sel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sel (giọng Pháp chuẩn): /sɛl/.
sel là giống đực hay giống cái?
sel là danh từ giống đực (dùng với un, le).