sauce
sauce nghĩa là nước xốt, nước chấm, bút chì than.
Nghĩa của sauce
Danh từ · giống cái
- Nước xốt, nước chấm.
- Hội họa Bút chì than.
- Cái phụ; cái hoa hòe hoa sói.
- Cách, cách trình bày.
- Varier la saucethay đổi cách trình bày
- Mettre quelqu'un à toutes les saucesdùng ai vào mọi việc; đối đãi với ai theo đủ cách
- Thân mật Mưa rào.
Dạng từ của sauce
Đi với mạo từ: une sauce · la sauce
| Số nhiều | sauces |
Câu ví dụ với sauce
- La sauce est extrêmement pimentée ! Nước sốt quá cay! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sauce
Câu hỏi thường gặp
sauce nghĩa là gì?
sauce (danh từ) nghĩa là nước xốt, nước chấm, bút chì than.
sauce phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauce (giọng Pháp chuẩn): /sos/.
sauce là giống đực hay giống cái?
sauce là danh từ giống cái (dùng với une, la).