saucer
saucer nghĩa là vét nước xốt, nhúng vào nước xốt.
Nghĩa của saucer
Ngoại động từ
- Vét nước xốt.
- Saucer son assiettevét nước xốt trên đĩa
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nhúng vào nước xốt.
- Nghĩa rộng Nhúng vào.
- Saucer des peaux dans un bain d'eau saléenhúng da thú vào nước muối
- Thân mật Làm ướt đẫm.
- Thân mật Mắng.
- Saucer quelqu'unmắng ai
- Hồ (thuốc lá).
Chia động từ saucer
Hiện tại présent
- je sauce
- tu sauces
- il/elle sauce
- nous sauçons
- vous saucez
- ils/elles saucent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai saucé
- tu as saucé
- il/elle a saucé
- nous avons saucé
- vous avez saucé
- ils/elles ont saucé
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je sauçais
- tu sauçais
- il/elle sauçait
- nous saucions
- vous sauciez
- ils/elles sauçaient
Tương lai đơn futur simple
- je saucerai
- tu sauceras
- il/elle saucera
- nous saucerons
- vous saucerez
- ils/elles sauceront
Điều kiện conditionnel présent
- je saucerais
- tu saucerais
- il/elle saucerait
- nous saucerions
- vous sauceriez
- ils/elles sauceraient
Giả định subjonctif présent
- que je sauce
- que tu sauces
- qu'il/elle sauce
- que nous saucions
- que vous sauciez
- qu'ils/elles saucent
Quá khứ đơn passé simple
- je sauçai
- tu sauças
- il/elle sauça
- nous sauçâmes
- vous sauçâtes
- ils/elles saucèrent
Mệnh lệnh impératif
- sauce (tu)
- sauçons (nous)
- saucez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Câu ví dụ với saucer
- La sauce est extrêmement pimentée ! Nước sốt quá cay! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drench in sauce; to sauce; to mop up the sauce; to drench, soak
Câu hỏi thường gặp
saucer nghĩa là gì?
saucer (ngoại động từ) nghĩa là vét nước xốt, nhúng vào nước xốt.
saucer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saucer (giọng Pháp chuẩn): /so.se/.
Chia động từ saucer ở thì hiện tại thế nào?
je sauce, tu sauces, il/elle sauce, nous sauçons, vous saucez, ils/elles saucent.