saumâtre
/so.matʁ/ giọng máy của trình duyệt
saumâtre nghĩa là mằn mặn, lợ, chua chát, khó trôi.
Nghĩa của saumâtre
Tính từ
- Mằn mặn, lợ.
- Eaux saumâtresnước lợ
- Nghĩa bóng, thân mật Chua chát, khó trôi.
- Plaisanterie saumâtrelời nói đùa chua chát
Dạng từ của saumâtre
| Số nhiều | saumâtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unpleasantly salty; brackish; nasty, unpleasant; bitter
Câu hỏi thường gặp
saumâtre nghĩa là gì?
saumâtre (tính từ) nghĩa là mằn mặn, lợ, chua chát, khó trôi.
saumâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saumâtre (giọng Pháp chuẩn): /so.matʁ/.