TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saumâtre

/so.matʁ/ giọng máy của trình duyệt

saumâtre nghĩa là mằn mặn, lợ, chua chát, khó trôi.

Nghĩa của saumâtre

Tính từ

  1. Mằn mặn, lợ.
    • Eaux saumâtresnước lợ
  2. Nghĩa bóng, thân mật Chua chát, khó trôi.
    • Plaisanterie saumâtrelời nói đùa chua chát

Dạng từ của saumâtre

Số nhiềusaumâtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unpleasantly salty; brackish; nasty, unpleasant; bitter

Câu hỏi thường gặp

saumâtre nghĩa là gì?

saumâtre (tính từ) nghĩa là mằn mặn, lợ, chua chát, khó trôi.

saumâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saumâtre (giọng Pháp chuẩn): /so.matʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.