TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sauna

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.na/ giọng máy của trình duyệt

sauna nghĩa là sự tắm hơi, buồng tắm hơi.

Nghĩa của sauna

Danh từ · giống đực

  1. Sự tắm hơi (theo lời Phần Lan).
  2. Buồng tắm hơi.

Dạng từ của sauna

Đi với mạo từ: un sauna · le sauna

Số nhiềusaunas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauna

Câu hỏi thường gặp

sauna nghĩa là gì?

sauna (danh từ) nghĩa là sự tắm hơi, buồng tắm hơi.

sauna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sauna (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.na/.

sauna là giống đực hay giống cái?

sauna là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.