sauna
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.na/ giọng máy của trình duyệt
sauna nghĩa là sự tắm hơi, buồng tắm hơi.
Nghĩa của sauna
Danh từ · giống đực
- Sự tắm hơi (theo lời Phần Lan).
- Buồng tắm hơi.
Dạng từ của sauna
Đi với mạo từ: un sauna · le sauna
| Số nhiều | saunas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sauna
Câu hỏi thường gặp
sauna nghĩa là gì?
sauna (danh từ) nghĩa là sự tắm hơi, buồng tắm hơi.
sauna phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sauna (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.na/.
sauna là giống đực hay giống cái?
sauna là danh từ giống đực (dùng với un, le).