TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saumure

danh từ giống cái (f)
/so.myʁ/ giọng máy của trình duyệt

saumure nghĩa là nước mắm, nước muối.

Nghĩa của saumure

Danh từ · giống cái

  1. Nước mắm.
  2. Nước muối.

Dạng từ của saumure

Đi với mạo từ: une saumure · la saumure

Số nhiềusaumures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brine

Câu hỏi thường gặp

saumure nghĩa là gì?

saumure (danh từ) nghĩa là nước mắm, nước muối.

saumure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saumure (giọng Pháp chuẩn): /so.myʁ/.

saumure là giống đực hay giống cái?

saumure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.