saumure
danh từ giống cái (f)
/so.myʁ/ giọng máy của trình duyệt
saumure nghĩa là nước mắm, nước muối.
Nghĩa của saumure
Danh từ · giống cái
- Nước mắm.
- Nước muối.
Dạng từ của saumure
Đi với mạo từ: une saumure · la saumure
| Số nhiều | saumures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brine
Câu hỏi thường gặp
saumure nghĩa là gì?
saumure (danh từ) nghĩa là nước mắm, nước muối.
saumure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saumure (giọng Pháp chuẩn): /so.myʁ/.
saumure là giống đực hay giống cái?
saumure là danh từ giống cái (dùng với une, la).