TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saumurage

danh từ giống đực (m)
/somyʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

saumurage nghĩa là sự ngâm nước muối.

Nghĩa của saumurage

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngâm nước muối.

Dạng từ của saumurage

Đi với mạo từ: un saumurage · le saumurage

Câu hỏi thường gặp

saumurage nghĩa là gì?

saumurage (danh từ) nghĩa là sự ngâm nước muối.

saumurage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saumurage (giọng Pháp chuẩn): /somyʁaʒ/.

saumurage là giống đực hay giống cái?

saumurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.