TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attique

/a.tik/ giọng máy của trình duyệt

attique nghĩa là gác thượng, ngăn trên hòm nhĩ.

Nghĩa của attique

Tính từ

  1. Thuộc A-ten, (theo) kiểu A-ten.
    • sel attiquesự châm biếm dí dỏm

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Gác thượng.
  2. Giải phẫu Ngăn trên hòm nhĩ.

Dạng từ của attique

Số nhiềuattiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penthouse flat / apartment
  • Tính từ Attic; delicate; elegant

Câu hỏi thường gặp

attique nghĩa là gì?

attique (tính từ, danh từ) nghĩa là gác thượng, ngăn trên hòm nhĩ.

attique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attique (giọng Pháp chuẩn): /a.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.