TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

seizièmement

/sɛ.zjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

seizièmement nghĩa là mười sáu là.

Nghĩa của seizièmement

Phó từ

  1. Mười sáu là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sixteenthly

Câu hỏi thường gặp

seizièmement nghĩa là gì?

seizièmement (phó từ) nghĩa là mười sáu là.

seizièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seizièmement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ.zjɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.