selve
danh từ giống cái (f)
/sɛlv/ giọng máy của trình duyệt
selve nghĩa là xen vào.
Nghĩa của selve
Danh từ · giống cái
- Địa lý, địa chất Xen vào (rừng nhiệt đới ẩm ướt Nam Mỹ).
Dạng từ của selve
Đi với mạo từ: une selve · la selve
| Số nhiều | selves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tropical forest, in particular Amazonian rainforest
Câu hỏi thường gặp
selve nghĩa là gì?
selve (danh từ) nghĩa là xen vào.
selve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của selve (giọng Pháp chuẩn): /sɛlv/.
selve là giống đực hay giống cái?
selve là danh từ giống cái (dùng với une, la).