TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépit

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pi/ giọng máy của trình duyệt

dépit nghĩa là sự bực mình.

Nghĩa của dépit

Danh từ · giống đực

  1. Sự bực mình.

Dạng từ của dépit

Đi với mạo từ: un dépit · le dépit

Số nhiềudépits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépit

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dépit

  • dépit amoureux — sự hờn dỗi vì tình
  • en dépit de — không kể gì, bất chấp; mặc dù
  • en dépit du bon sens — rất vô lý; rất tồi

Câu ví dụ với dépit

  • Il a réussi en dépit de grandes difficultés. Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.Tatoeba #483795
  • Je ne peux m'empêcher de l'aimer en dépit de ses nombreux défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457968

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scorn

Câu hỏi thường gặp

dépit nghĩa là gì?

dépit (danh từ) nghĩa là sự bực mình.

dépit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépit (giọng Pháp chuẩn): /de.pi/.

dépit là giống đực hay giống cái?

dépit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.