dépit
dépit nghĩa là sự bực mình.
Nghĩa của dépit
Danh từ · giống đực
- Sự bực mình.
Dạng từ của dépit
Đi với mạo từ: un dépit · le dépit
| Số nhiều | dépits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépit
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dépit
- dépit amoureux — sự hờn dỗi vì tình
- en dépit de — không kể gì, bất chấp; mặc dù
- en dépit du bon sens — rất vô lý; rất tồi
Câu ví dụ với dépit
- Il a réussi en dépit de grandes difficultés. Anh ấy đã thành công mặc dù những khó khăn lớn.Tatoeba #483795
- Je ne peux m'empêcher de l'aimer en dépit de ses nombreux défauts. Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scorn
Câu hỏi thường gặp
dépit nghĩa là gì?
dépit (danh từ) nghĩa là sự bực mình.
dépit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépit (giọng Pháp chuẩn): /de.pi/.
dépit là giống đực hay giống cái?
dépit là danh từ giống đực (dùng với un, le).