TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

riposte

danh từ giống cái (f)
/ʁi.pɔst/ giọng máy của trình duyệt

riposte nghĩa là miếng đánh trả, lời đập lại, miếng đập lại.

Nghĩa của riposte

Danh từ · giống cái

  1. Miếng đánh trả (đấu gươm).
  2. Nghĩa bóng Lời đập lại; miếng đập lại (một lời lẽ hoặc hành động xúc phạm tới mình).

Dạng từ của riposte

Đi với mạo từ: une riposte · la riposte

Số nhiềuripostes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với riposte

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của riposte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riposte; retaliation, response, counterattack; retort (witty response, quick reply)

Câu hỏi thường gặp

riposte nghĩa là gì?

riposte (danh từ) nghĩa là miếng đánh trả, lời đập lại, miếng đập lại.

riposte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của riposte (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.pɔst/.

riposte là giống đực hay giống cái?

riposte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.