TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-pied

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.tʁə.pje/ giọng máy của trình duyệt

contre-pied nghĩa là cái ngược lại, cái trái lại, ngã trái, đường lạc.

Nghĩa của contre-pied

Danh từ · giống đực

  1. Cái ngược lại, cái trái lại.
  2. Săn bắn Ngã trái, đường lạc.
  3. Thể dục thể thao Thế trái chân.

Dạng từ của contre-pied

Đi với mạo từ: un contre-pied · le contre-pied

Số nhiềucontre-pieds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pre-1990 spelling of contrepied.

Câu hỏi thường gặp

contre-pied nghĩa là gì?

contre-pied (danh từ) nghĩa là cái ngược lại, cái trái lại, ngã trái, đường lạc.

contre-pied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-pied (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pje/.

contre-pied là giống đực hay giống cái?

contre-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.