contre-pied
contre-pied nghĩa là cái ngược lại, cái trái lại, ngã trái, đường lạc.
Nghĩa của contre-pied
Danh từ · giống đực
- Cái ngược lại, cái trái lại.
- Săn bắn Ngã trái, đường lạc.
- Thể dục thể thao Thế trái chân.
Dạng từ của contre-pied
Đi với mạo từ: un contre-pied · le contre-pied
| Số nhiều | contre-pieds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pre-1990 spelling of contrepied.
Câu hỏi thường gặp
contre-pied nghĩa là gì?
contre-pied (danh từ) nghĩa là cái ngược lại, cái trái lại, ngã trái, đường lạc.
contre-pied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-pied (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.pje/.
contre-pied là giống đực hay giống cái?
contre-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).