TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-plaqué

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃t.ʁpla.ke/ giọng máy của trình duyệt

contre-plaqué nghĩa là gỗ dán.

Nghĩa của contre-plaqué

Danh từ · giống đực

  1. Gỗ dán.

Dạng từ của contre-plaqué

Đi với mạo từ: un contre-plaqué · le contre-plaqué

Câu hỏi thường gặp

contre-plaqué nghĩa là gì?

contre-plaqué (danh từ) nghĩa là gỗ dán.

contre-plaqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-plaqué (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁpla.ke/.

contre-plaqué là giống đực hay giống cái?

contre-plaqué là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.