TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

défalcation

danh từ giống cái (f)
/de.fal.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

défalcation nghĩa là sự khấu trừ.

Nghĩa của défalcation

Danh từ · giống cái

  1. Thương nghiệp Sự khấu trừ.

Dạng từ của défalcation

Đi với mạo từ: une défalcation · la défalcation

Số nhiềudéfalcations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deduction (act of deducting), defalcation

Câu hỏi thường gặp

défalcation nghĩa là gì?

défalcation (danh từ) nghĩa là sự khấu trừ.

défalcation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của défalcation (giọng Pháp chuẩn): /de.fal.ka.sjɔ̃/.

défalcation là giống đực hay giống cái?

défalcation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.