défalcation
danh từ giống cái (f)
/de.fal.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
défalcation nghĩa là sự khấu trừ.
Nghĩa của défalcation
Danh từ · giống cái
- Thương nghiệp Sự khấu trừ.
Dạng từ của défalcation
Đi với mạo từ: une défalcation · la défalcation
| Số nhiều | défalcations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deduction (act of deducting), defalcation
Câu hỏi thường gặp
défalcation nghĩa là gì?
défalcation (danh từ) nghĩa là sự khấu trừ.
défalcation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của défalcation (giọng Pháp chuẩn): /de.fal.ka.sjɔ̃/.
défalcation là giống đực hay giống cái?
défalcation là danh từ giống cái (dùng với une, la).