TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excédent

danh từ giống đực (m)
/ɛk.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

excédent nghĩa là Số dư, số dôi.

Nghĩa của excédent

Danh từ · giống đực

  1. Số dư, số dôi.
    • Excédent budgétairesố dư của ngân sách

Dạng từ của excédent

Đi với mạo từ: un excédent · l'excédent

Số nhiềuexcédents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excédent

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ excess, surplus

Câu hỏi thường gặp

excédent nghĩa là gì?

excédent (danh từ) nghĩa là Số dư, số dôi.

excédent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excédent (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.se.dɑ̃/.

excédent là giống đực hay giống cái?

excédent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.