excédent
danh từ giống đực (m)
/ɛk.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
excédent nghĩa là Số dư, số dôi.
Nghĩa của excédent
Danh từ · giống đực
- Số dư, số dôi.
- Excédent budgétairesố dư của ngân sách
Dạng từ của excédent
Đi với mạo từ: un excédent · l'excédent
| Số nhiều | excédents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với excédent
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ excess, surplus
Câu hỏi thường gặp
excédent nghĩa là gì?
excédent (danh từ) nghĩa là Số dư, số dôi.
excédent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excédent (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.se.dɑ̃/.
excédent là giống đực hay giống cái?
excédent là danh từ giống đực (dùng với un, le).