excédentaire
/ɛk.se.dɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
excédentaire nghĩa là dư ra, dôi ra.
Nghĩa của excédentaire
Tính từ
- Dư ra, dôi ra.
- Production excédentairesố sản xuất dôi ra
Dạng từ của excédentaire
| Số nhiều | excédentaires |
Câu ví dụ với excédentaire
- Il ne sut pas quoi faire avec la nourriture excédentaire. Anh ấy không biết làm gì với đồ ăn thừa.Tatoeba #181045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surplus, excess
Câu hỏi thường gặp
excédentaire nghĩa là gì?
excédentaire (tính từ) nghĩa là dư ra, dôi ra.
excédentaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excédentaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.se.dɑ̃.tɛʁ/.