excédant
/ɛk.se.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
excédant nghĩa là làm bực tức, làm bực mình.
Nghĩa của excédant
Tính từ
- Làm bực tức, làm bực mình.
- Une démarche excédantesự vận động làm bực mình
Dạng từ của excédant
| Số nhiều | excédants |
| Giống cái | excédante |
| Giống cái số nhiều | excédantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ surplus, excess, excessive
Câu hỏi thường gặp
excédant nghĩa là gì?
excédant (tính từ) nghĩa là làm bực tức, làm bực mình.
excédant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excédant (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.se.dɑ̃/.