TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pertinemment

/pɛʁ.ti.na.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pertinemment nghĩa là một cách thích đáng.

Nghĩa của pertinemment

Phó từ

  1. Một cách thích đáng.
    • Parler pertinemmentnói một cách thích đáng

Cụm từ, thành ngữ với pertinemment

  • savoir pertinemment quelque chose — biết chính xác việc gì, biết rõ ràng việc gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pertinently; full well

Câu hỏi thường gặp

pertinemment nghĩa là gì?

pertinemment (phó từ) nghĩa là một cách thích đáng.

pertinemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pertinemment (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.ti.na.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.