TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haleine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

haleine nghĩa là hơi thở, hơi.

Nghĩa của haleine

Danh từ · giống cái

  1. Hơi thở (ra).
    • Haleine qui sent le tabachơi thở sặc mùi thuốc lá
  2. Hơi.
    • Perdre haleineđứt hơi
    • Reprendre haleinelấy lại hơi
    • Travail de longue haleinecông việc dài hơi
  3. Văn học Hơi; gió; mùi.
    • La chaude haleine des fourneauxhơi nóng của lò
    • L'haleine du matingió sớm mai
    • L'haleine des rosesmùi hoa hồng

Dạng từ của haleine

Đi với mạo từ: une haleine · la haleine

Số nhiềuhaleines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haleine

Đồng nghĩa

Họ từ của haleine

Cụm từ, thành ngữ với haleine

  • à perdre haleine; à perte d'haleine — đến hết hơi, rất lâu
  • haleine forte — hôi mồm
  • tenir quelqu'un en haleine — làm cho ai luôn luôn phải căng thẳng chú ý; làm cho ai ngong ngóng chờ đợi
  • tout d'une haleine — một hơi, một mạch

Câu ví dụ với haleine

  • Son haleine empeste l'alcool. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breath; breathing, respiration

Câu hỏi thường gặp

haleine nghĩa là gì?

haleine (danh từ) nghĩa là hơi thở, hơi.

haleine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haleine (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛn/.

haleine là giống đực hay giống cái?

haleine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.