haleine
haleine nghĩa là hơi thở, hơi.
Nghĩa của haleine
Danh từ · giống cái
- Hơi thở (ra).
- Haleine qui sent le tabachơi thở sặc mùi thuốc lá
- Hơi.
- Perdre haleineđứt hơi
- Reprendre haleinelấy lại hơi
- Travail de longue haleinecông việc dài hơi
- Văn học Hơi; gió; mùi.
- La chaude haleine des fourneauxhơi nóng của lò
- L'haleine du matingió sớm mai
- L'haleine des rosesmùi hoa hồng
Dạng từ của haleine
Đi với mạo từ: une haleine · la haleine
| Số nhiều | haleines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haleine
Đồng nghĩa
Họ từ của haleine
Cụm từ, thành ngữ với haleine
- à perdre haleine; à perte d'haleine — đến hết hơi, rất lâu
- haleine forte — hôi mồm
- tenir quelqu'un en haleine — làm cho ai luôn luôn phải căng thẳng chú ý; làm cho ai ngong ngóng chờ đợi
- tout d'une haleine — một hơi, một mạch
Câu ví dụ với haleine
- Son haleine empeste l'alcool. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #874627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breath; breathing, respiration
Câu hỏi thường gặp
haleine nghĩa là gì?
haleine (danh từ) nghĩa là hơi thở, hơi.
haleine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haleine (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛn/.
haleine là giống đực hay giống cái?
haleine là danh từ giống cái (dùng với une, la).