anhélation
danh từ giống cái (f)
/a.ne.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
anhélation nghĩa là sự đoản hơi.
Nghĩa của anhélation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự đoản hơi.
Dạng từ của anhélation
Đi với mạo từ: une anhélation · l'anhélation
| Số nhiều | anhélations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anhelation, shortness of breath
Câu hỏi thường gặp
anhélation nghĩa là gì?
anhélation (danh từ) nghĩa là sự đoản hơi.
anhélation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anhélation (giọng Pháp chuẩn): /a.ne.la.sjɔ̃/.
anhélation là giống đực hay giống cái?
anhélation là danh từ giống cái (dùng với une, la).