TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anhydride

danh từ giống đực (m)
/a.ni.dʁid/ giọng máy của trình duyệt

anhydride nghĩa là anhiđrit.

Nghĩa của anhydride

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Anhiđrit.

Dạng từ của anhydride

Đi với mạo từ: un anhydride · l'anhydride

Số nhiềuanhydrides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anhydride

Câu hỏi thường gặp

anhydride nghĩa là gì?

anhydride (danh từ) nghĩa là anhiđrit.

anhydride phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anhydride (giọng Pháp chuẩn): /a.ni.dʁid/.

anhydride là giống đực hay giống cái?

anhydride là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.