TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anhydre

/a.nidʁ/ giọng máy của trình duyệt

anhydre nghĩa là khan.

Nghĩa của anhydre

Tính từ

  1. Hóa học Khan.
    • Sel anhydremuối khan

Dạng từ của anhydre

Số nhiềuanhydres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anhydre

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ waterless; anhydrous

Câu hỏi thường gặp

anhydre nghĩa là gì?

anhydre (tính từ) nghĩa là khan.

anhydre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anhydre (giọng Pháp chuẩn): /a.nidʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.