halbrené
giọng máy của trình duyệt
halbrené nghĩa là gãy lông cánh.
Nghĩa của halbrené
Tính từ
- Gãy lông cánh.
- Faucon halbrenéchim cắt gãy lông cánh
Dạng từ của halbrené
| Số nhiều | halbrenés |
| Giống cái | halbrenée |
| Giống cái số nhiều | halbrenées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halbrené
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ragged, tattered
Câu hỏi thường gặp
halbrené nghĩa là gì?
halbrené (tính từ) nghĩa là gãy lông cánh.