TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halbrené

giọng máy của trình duyệt

halbrené nghĩa là gãy lông cánh.

Nghĩa của halbrené

Tính từ

  1. Gãy lông cánh.
    • Faucon halbrenéchim cắt gãy lông cánh

Dạng từ của halbrené

Số nhiềuhalbrenés
Giống cáihalbrenée
Giống cái số nhiềuhalbrenées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halbrené

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ragged, tattered

Câu hỏi thường gặp

halbrené nghĩa là gì?

halbrené (tính từ) nghĩa là gãy lông cánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.