TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halbi

danh từ giống đực (m)
/al.bi/ giọng máy của trình duyệt

halbi nghĩa là rượu lê táo.

Nghĩa của halbi

Danh từ · giống đực

  1. Rượu lê táo (Noóc-măng-đi).

Dạng từ của halbi

Đi với mạo từ: un halbi · le halbi

Số nhiềuhalbis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halbi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A cider from Normandy made from pears and apples

Câu hỏi thường gặp

halbi nghĩa là gì?

halbi (danh từ) nghĩa là rượu lê táo.

halbi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halbi (giọng Pháp chuẩn): /al.bi/.

halbi là giống đực hay giống cái?

halbi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.