halbi
danh từ giống đực (m)
/al.bi/ giọng máy của trình duyệt
halbi nghĩa là rượu lê táo.
Nghĩa của halbi
Danh từ · giống đực
- Rượu lê táo (Noóc-măng-đi).
Dạng từ của halbi
Đi với mạo từ: un halbi · le halbi
| Số nhiều | halbis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halbi
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A cider from Normandy made from pears and apples
Câu hỏi thường gặp
halbi nghĩa là gì?
halbi (danh từ) nghĩa là rượu lê táo.
halbi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halbi (giọng Pháp chuẩn): /al.bi/.
halbi là giống đực hay giống cái?
halbi là danh từ giống đực (dùng với un, le).