halage
danh từ giống đực (m)
/a.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
halage nghĩa là sự kéo.
Nghĩa của halage
Danh từ · giống đực
- Sự kéo (thuyền, từ trên bờ sông).
- Chemin de halageđường kéo thuyền (dọc bờ sông)
Dạng từ của halage
Đi với mạo từ: un halage · le halage
| Số nhiều | halages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ haulage; towing path, towpath
Câu hỏi thường gặp
halage nghĩa là gì?
halage (danh từ) nghĩa là sự kéo.
halage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halage (giọng Pháp chuẩn): /a.laʒ/.
halage là giống đực hay giống cái?
halage là danh từ giống đực (dùng với un, le).