TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halage

danh từ giống đực (m)
/a.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

halage nghĩa là sự kéo.

Nghĩa của halage

Danh từ · giống đực

  1. Sự kéo (thuyền, từ trên bờ sông).
    • Chemin de halageđường kéo thuyền (dọc bờ sông)

Dạng từ của halage

Đi với mạo từ: un halage · le halage

Số nhiềuhalages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haulage; towing path, towpath

Câu hỏi thường gặp

halage nghĩa là gì?

halage (danh từ) nghĩa là sự kéo.

halage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halage (giọng Pháp chuẩn): /a.laʒ/.

halage là giống đực hay giống cái?

halage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.