haire
danh từ giống cái (f)
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
haire nghĩa là dạ chưa nện, áo sám hối, áo tự phạt.
Nghĩa của haire
Danh từ · giống cái
- Dạ chưa nện.
- Tôn giáo Áo sám hối, áo tự phạt.
Dạng từ của haire
Đi với mạo từ: une haire · la haire
| Số nhiều | haires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hairshirt
Câu hỏi thường gặp
haire nghĩa là gì?
haire (danh từ) nghĩa là dạ chưa nện, áo sám hối, áo tự phạt.
haire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của haire (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ/.
haire là giống đực hay giống cái?
haire là danh từ giống cái (dùng với une, la).