TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haire

danh từ giống cái (f)
/ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

haire nghĩa là dạ chưa nện, áo sám hối, áo tự phạt.

Nghĩa của haire

Danh từ · giống cái

  1. Dạ chưa nện.
  2. Tôn giáo Áo sám hối, áo tự phạt.

Dạng từ của haire

Đi với mạo từ: une haire · la haire

Số nhiềuhaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hairshirt

Câu hỏi thường gặp

haire nghĩa là gì?

haire (danh từ) nghĩa là dạ chưa nện, áo sám hối, áo tự phạt.

haire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haire (giọng Pháp chuẩn): /ɛʁ/.

haire là giống đực hay giống cái?

haire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.