TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haineux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.nø/ giọng máy của trình duyệt

haineux nghĩa là thù ghét, hằn thù.

Nghĩa của haineux

Tính từ

  1. Thù ghét, hằn thù, hằn học.
    • Caractère haineuxtính hay thù ghét
    • Regards haineuxnhững cái nhìn hằn học

Dạng từ của haineux

Giống cáihaineuse /hɛ.nøz/
Giống cái số nhiềuhaineuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với haineux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hateful (full of hate)

Câu hỏi thường gặp

haineux nghĩa là gì?

haineux (tính từ) nghĩa là thù ghét, hằn thù.

haineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haineux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.