TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

haineusement

/ɛ.nøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

haineusement nghĩa là một cách thù ghét, hằn thù.

Nghĩa của haineusement

Phó từ

  1. Một cách thù ghét, hằn thù, hằn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hatefully

Câu hỏi thường gặp

haineusement nghĩa là gì?

haineusement (phó từ) nghĩa là một cách thù ghét, hằn thù.

haineusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của haineusement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.nøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.