TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détenu

Cấp độ ≈B1 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/det.ny/ giọng máy của trình duyệt

détenu nghĩa là người bị giam giữ.

Nghĩa của détenu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị giam giữ.

Tính từ

  1. Bị giam giữ.

Dạng từ của détenu

Số nhiềudétenus
Giống cáidétenue
Giống cái số nhiềudétenues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ detained; imprisoned, confined; retaining
  • Danh từ detainee, prisoner, inmate

Câu hỏi thường gặp

détenu nghĩa là gì?

détenu (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị giam giữ.

détenu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détenu (giọng Pháp chuẩn): /det.ny/.

détenu là giống đực hay giống cái?

détenu là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.