détenu
/det.ny/ giọng máy của trình duyệt
détenu nghĩa là người bị giam giữ.
Nghĩa của détenu
Danh từ · cả hai giống
- Người bị giam giữ.
Tính từ
- Bị giam giữ.
Dạng từ của détenu
| Số nhiều | détenus |
| Giống cái | détenue |
| Giống cái số nhiều | détenues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ detained; imprisoned, confined; retaining
- Danh từ detainee, prisoner, inmate
Câu hỏi thường gặp
détenu nghĩa là gì?
détenu (danh từ, tính từ) nghĩa là người bị giam giữ.
détenu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détenu (giọng Pháp chuẩn): /det.ny/.
détenu là giống đực hay giống cái?
détenu là danh từ cả hai giống.