TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détergent

/de.tɛʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

détergent nghĩa là tẩy, gột sạch, chất tẩy, chất gột sạch.

Nghĩa của détergent

Tính từ

  1. Kỹ thuật Tẩy.
  2. Y học Gột sạch.

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Chất tẩy.
  2. Y học Chất gột sạch.

Dạng từ của détergent

Số nhiềudétergents
Giống cáidétergente
Giống cái số nhiềudétergentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ detergent
  • Danh từ detergent

Câu hỏi thường gặp

détergent nghĩa là gì?

détergent (tính từ, danh từ) nghĩa là tẩy, gột sạch, chất tẩy, chất gột sạch.

détergent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détergent (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛʁ.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.