détergent
/de.tɛʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
détergent nghĩa là tẩy, gột sạch, chất tẩy, chất gột sạch.
Nghĩa của détergent
Tính từ
- Kỹ thuật Tẩy.
- Y học Gột sạch.
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Chất tẩy.
- Y học Chất gột sạch.
Dạng từ của détergent
| Số nhiều | détergents |
| Giống cái | détergente |
| Giống cái số nhiều | détergentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ detergent
- Danh từ detergent
Câu hỏi thường gặp
détergent nghĩa là gì?
détergent (tính từ, danh từ) nghĩa là tẩy, gột sạch, chất tẩy, chất gột sạch.
détergent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détergent (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛʁ.ʒɑ̃/.