délitescent
/de.li.tɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
délitescent nghĩa là rã ra, tơi ra.
Nghĩa của délitescent
Tính từ
- Rã ra, tơi ra (do hút ẩm).
Dạng từ của délitescent
| Số nhiều | délitescents |
| Giống cái | délitescente |
| Giống cái số nhiều | délitescentes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ delitescent
Câu hỏi thường gặp
délitescent nghĩa là gì?
délitescent (tính từ) nghĩa là rã ra, tơi ra.
délitescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délitescent (giọng Pháp chuẩn): /de.li.tɛ.sɑ̃/.