TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délitescence

danh từ giống cái (f)
/de.li.tɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

délitescence nghĩa là sự lặn mất.

Nghĩa của délitescence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự lặn mất (mụn nhọt...).
  2. Sự rã ra, sự tơi ra (do hút ẩm).

Dạng từ của délitescence

Đi với mạo từ: une délitescence · la délitescence

Số nhiềudélitescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delitescence

Câu hỏi thường gặp

délitescence nghĩa là gì?

délitescence (danh từ) nghĩa là sự lặn mất.

délitescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délitescence (giọng Pháp chuẩn): /de.li.tɛ.sɑ̃s/.

délitescence là giống đực hay giống cái?

délitescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.