TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indépendamment

/ɛ̃.de.pɑ̃.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

indépendamment nghĩa là không kể đến, mặc, không kể ngoài ra.

Nghĩa của indépendamment

Phó từ

  1. Không kể đến, mặc.
    • Indépendamment de ce qui arrivemặc những gì xảy ra
  2. Không kể ngoài ra.
    • Indépendamment de ces avantagesngoài những lợi ấy ra
  3. Từ cũ; nghĩa cũ (một cách) độc lập.
    • Vivre indépendammentsống độc lập

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indépendamment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ independently

Câu hỏi thường gặp

indépendamment nghĩa là gì?

indépendamment (phó từ) nghĩa là không kể đến, mặc, không kể ngoài ra.

indépendamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indépendamment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.pɑ̃.da.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.