TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazeux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.zø/ giọng máy của trình duyệt

gazeux nghĩa là có khí hòa tan, có hơi.

Nghĩa của gazeux

Tính từ

  1. xem gaz — Khí, hơi.
    • Etat gazeuxthể khí
  2. Có khí hòa tan, có hơi.
    • Boisson gazeuseđồ uống có hơi

Dạng từ của gazeux

Giống cáigazeuse /ɡa.zøz/
Giống cái số nhiềugazeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fizzy, gassy

Câu hỏi thường gặp

gazeux nghĩa là gì?

gazeux (tính từ) nghĩa là có khí hòa tan, có hơi.

gazeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazeux (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.