gazeux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.zø/ giọng máy của trình duyệt
gazeux nghĩa là có khí hòa tan, có hơi.
Nghĩa của gazeux
Tính từ
- xem gaz — Khí, hơi.
- Etat gazeuxthể khí
- Có khí hòa tan, có hơi.
- Boisson gazeuseđồ uống có hơi
Dạng từ của gazeux
| Giống cái | gazeuse /ɡa.zøz/ |
| Giống cái số nhiều | gazeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fizzy, gassy
Câu hỏi thường gặp
gazeux nghĩa là gì?
gazeux (tính từ) nghĩa là có khí hòa tan, có hơi.
gazeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gazeux (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zø/.