TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazier

danh từ giống đực (m)
/ɡa.zje/ giọng máy của trình duyệt

gazier nghĩa là Công nhân nhà máy khí đốt; nhân viên công ty khí đốt.

Nghĩa của gazier

Danh từ · giống đực

  1. Công nhân nhà máy khí đốt; nhân viên công ty khí đốt.

Tính từ

  1. xem gaz — Khí, hơi.
    • Industrie gazièrecông nghiệp khí đốt

Dạng từ của gazier

Đi với mạo từ: un gazier · le gazier

Số nhiềugaziers
Giống cáigazière
Giống cái số nhiềugazières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gazier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gasworker (a worker in a gasworks); gasfitter, gasman; LNG carrier (a ship that transports natural gas); dude, fellow
  • Tính từ gas, natural gas

Câu hỏi thường gặp

gazier nghĩa là gì?

gazier (danh từ, tính từ) nghĩa là Công nhân nhà máy khí đốt; nhân viên công ty khí đốt.

gazier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazier (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zje/.

gazier là giống đực hay giống cái?

gazier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.