gazier
gazier nghĩa là Công nhân nhà máy khí đốt; nhân viên công ty khí đốt.
Nghĩa của gazier
Danh từ · giống đực
- Công nhân nhà máy khí đốt; nhân viên công ty khí đốt.
Tính từ
- xem gaz — Khí, hơi.
- Industrie gazièrecông nghiệp khí đốt
Dạng từ của gazier
Đi với mạo từ: un gazier · le gazier
| Số nhiều | gaziers |
| Giống cái | gazière |
| Giống cái số nhiều | gazières |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gazier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gasworker (a worker in a gasworks); gasfitter, gasman; LNG carrier (a ship that transports natural gas); dude, fellow
- Tính từ gas, natural gas
Câu hỏi thường gặp
gazier nghĩa là gì?
gazier (danh từ, tính từ) nghĩa là Công nhân nhà máy khí đốt; nhân viên công ty khí đốt.
gazier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gazier (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zje/.
gazier là giống đực hay giống cái?
gazier là danh từ giống đực (dùng với un, le).