gars
gars nghĩa là chàng trai.
Nghĩa của gars
Danh từ · giống đực
- Thân mật Chàng trai.
Dạng từ của gars
Đi với mạo từ: un gars · le gars
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gars
Đồng nghĩa
Họ từ của gars
Câu ví dụ với gars
- Salut, les gars. Xin chào những cậu bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9941148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lad, guy; guys (usually all male)
Câu hỏi thường gặp
gars nghĩa là gì?
gars (danh từ) nghĩa là chàng trai.
gars phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gars (giọng Pháp chuẩn): /ɡa/.
gars là giống đực hay giống cái?
gars là danh từ giống đực (dùng với un, le).