TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gars

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡa/ giọng máy của trình duyệt

gars nghĩa là chàng trai.

Nghĩa của gars

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chàng trai.

Dạng từ của gars

Đi với mạo từ: un gars · le gars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gars

Đồng nghĩa

Họ từ của gars

Câu ví dụ với gars

  • Salut, les gars. Xin chào những cậu bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9941148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lad, guy; guys (usually all male)

Câu hỏi thường gặp

gars nghĩa là gì?

gars (danh từ) nghĩa là chàng trai.

gars phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gars (giọng Pháp chuẩn): /ɡa/.

gars là giống đực hay giống cái?

gars là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.