TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bougre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

bougre nghĩa là anh chàng, mẹ kiếp.

Nghĩa của bougre

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Anh chàng.
    • Un bon bougremột anh chàng tử tế
    • Un drôle de bougremột anh chàng buồn cười

Thán từ

  1. Thông tục Mẹ kiếp!
    • Bougre! que c'est beau!Mẹ kiếp, đẹp quá!

Dạng từ của bougre

Đi với mạo từ: un bougre · le bougre

Số nhiềubougres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bougre

Đồng nghĩa

Họ từ của bougre

Cụm từ, thành ngữ với bougre

  • bougre de — đồ
    • Bougre d'imbécile!đồ ngu!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guy, dude, man, fellow, chap; wretch (miserable, luckless person); imbecile; idiot; sodomite, bugger (homosexual)

Câu hỏi thường gặp

bougre nghĩa là gì?

bougre (danh từ, thán từ) nghĩa là anh chàng, mẹ kiếp.

bougre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bougre (giọng Pháp chuẩn): /buɡʁ/.

bougre là giống đực hay giống cái?

bougre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.