bougre
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/buɡʁ/ giọng máy của trình duyệt
bougre nghĩa là anh chàng, mẹ kiếp.
Nghĩa của bougre
Danh từ · giống đực
- Thông tục Anh chàng.
- Un bon bougremột anh chàng tử tế
- Un drôle de bougremột anh chàng buồn cười
Thán từ
- Thông tục Mẹ kiếp!
- Bougre! que c'est beau!Mẹ kiếp, đẹp quá!
Dạng từ của bougre
Đi với mạo từ: un bougre · le bougre
| Số nhiều | bougres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bougre
Đồng nghĩa
Họ từ của bougre
Cụm từ, thành ngữ với bougre
- bougre de — đồ
- Bougre d'imbécile!đồ ngu!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guy, dude, man, fellow, chap; wretch (miserable, luckless person); imbecile; idiot; sodomite, bugger (homosexual)
Câu hỏi thường gặp
bougre nghĩa là gì?
bougre (danh từ, thán từ) nghĩa là anh chàng, mẹ kiếp.
bougre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bougre (giọng Pháp chuẩn): /buɡʁ/.
bougre là giống đực hay giống cái?
bougre là danh từ giống đực (dùng với un, le).