bougrement
/bu.ɡʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bougrement nghĩa là rất, hết sức.
Nghĩa của bougrement
Phó từ
- Thông tục Rất, hết sức.
- It fait bougrement froidrét hết sức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ much, many
Câu hỏi thường gặp
bougrement nghĩa là gì?
bougrement (phó từ) nghĩa là rất, hết sức.
bougrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bougrement (giọng Pháp chuẩn): /bu.ɡʁə.mɑ̃/.